more
closeQUAY LẠI
BLR Women's League

Dnepr Mogilev(w) VS Gomel(w) 18:00 21/05/2022

Dnepr Mogilev(w)
2022-05-21 18:00:00
9
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Gomel(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Dnepr Mogilev(w)
    Dnepr Mogilev(w)
    Gomel(w)
    Gomel(w)

    Tỷ số

    Dnepr Mogilev(w)
    Dnepr Mogilev(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Gomel(w)
    Gomel(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1629036000
    competitionBLR Women's League
    competitionGomel(w)
    10
    competitionDnepr Mogilev(w)
    0
    1622286000
    competitionBLR Women's League
    competitionDnepr Mogilev(w)
    0
    competitionGomel(w)
    14
    1620043200
    competitionBLR Women's League
    competitionGomel(w)
    9
    competitionDnepr Mogilev(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Dnepr Mogilev(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDnepr Mogilev(w)
    6
    competitionDinamo Minsk (w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDinamo Brest(w)
    6
    competitionDnepr Mogilev(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDnepr Mogilev(w)
    4
    competitionMinsk (w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionLokomotiv Vitebsk(w)
    1
    competitionDnepr Mogilev(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDnepr Mogilev(w)
    0
    competitionZorka BGU(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionAbff U19 (w)
    0
    competitionDnepr Mogilev(w)
    3
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionSmorgon (W)
    2
    competitionDnepr Mogilev(w)
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionDinamo Minsk (w)
    1
    competitionDnepr Mogilev(w)
    6
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDnepr Mogilev(w)
    0
    competitionLokomotiv Vitebsk(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionMinsk (w)
    1
    competitionDnepr Mogilev(w)
    4
    Gomel(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    0
    competitionGomel(w)
    3
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionGomel(w)
    2
    competitionSmorgon (W)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionGomel(w)
    10
    competitionDinamo Minsk (w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDinamo Brest(w)
    0
    competitionGomel(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionGomel(w)
    7
    competitionMinsk (w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionLokomotiv Vitebsk(w)
    0
    competitionGomel(w)
    7
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionGomel(w)
    9
    competitionZorka BGU(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionAbff U19 (w)
    0
    competitionGomel(w)
    3
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionGomel(w)
    16
    competitionDinamo Minsk (w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDinamo Brest(w)
    3
    competitionGomel(w)
    1

    Thư mục gần

    Dnepr Mogilev(w)
    Dnepr Mogilev(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Gomel(w)
    Gomel(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Dnepr Mogilev(w)
    Dnepr Mogilev(w)
    Gomel(w)
    Dnepr Mogilev(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Dnepr Mogilev(w)
    Dnepr Mogilev(w)
    Gomel(w)
    Gomel(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Dnepr Mogilev(w)
    Dnepr Mogilev(w)
    Gomel(w)
    Dnepr Mogilev(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Dnepr Mogilev(w)
    Dnepr Mogilev(w)
    Gomel(w)
    Dnepr Mogilev(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Dnepr Mogilev(w)
    Dnepr Mogilev(w)
    Gomel(w)
    Dnepr Mogilev(w)

    bắt đầu đội hình

    Dnepr Mogilev(w)

    Dnepr Mogilev(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Gomel(w)

    Gomel(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Dnepr Mogilev(w)
    Dnepr Mogilev(w)
    Gomel(w)
    Gomel(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Dnepr Mogilev(w) logo
    Dnepr Mogilev(w)
    Gomel(w) logo
    Gomel(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    08/15 14:00:00
    BLR Women's League
    Gomel(w)
    0
    Dnepr Mogilev(w)
    10
    0
    05/29 11:00:00
    BLR Women's League
    Dnepr Mogilev(w)
    14
    Gomel(w)
    0
    5
    05/03 12:00:00
    BLR Women's League
    Gomel(w)
    0
    Dnepr Mogilev(w)
    9
    0
    Gomel(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Dnepr Mogilev(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Dinamo Minsk(w)
    18
    18/0/0
    154/0
    54
    2.
    Minsk(w)
    19
    18/0/1
    123/3
    54
    3.
    Zorka BGU(w)
    18
    10/2/6
    60/24
    32
    4.
    Abff U19(w)
    18
    9/5/4
    57/21
    32
    5.
    Dnepr Mogilev(w)
    19
    10/2/7
    58/38
    32
    6.
    Smorgon (w)
    18
    8/2/8
    43/47
    26
    7.
    Lokomotiv Vitebsk(w)
    18
    7/4/7
    41/25
    25
    8.
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    18
    5/2/11
    32/85
    17
    9.
    Dinamo Brest(w)
    18
    5/1/12
    27/59
    16
    10.
    Gomel(w)
    18
    0/1/17
    5/119
    1
    11.
    Dyussh Polesgu (W)
    18
    0/1/17
    3/182
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy