more
closeQUAY LẠI
CAF AFCON

Ghana VS Angola 23:00 23/03/2023

Ghana
2023-03-23 23:00:00
1
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Angola
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Ghana

    0080

    Angola

    2040
    90
    Tấn công
    72
    57
    Tỷ lệ khống chế bóng
    43
    0
    Thẻ vàng
    2
    0
    Thẻ đỏ
    0
    9
    Sút chệch
    6
    71
    Tấn công nguy hiểm
    60
    8
    Phạt góc
    4
    8
    Sút chính xác
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    90+6' - bàn thắng thứ nhất! Cố lên! The Gunners ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Xoilac TV
    90' - 1 quả phạt góc thứ 12 - (The Gunnar)
    Xoilac TV
    83' - Lá cờ vàng thứ 2 -
    Xoilac TV
    53' - The Gunners bắt đầu với 7 pha lập công.
    Xoilac TV
    53' - 1 quả phạt góc thứ 11.
    Xoilac TV
    50' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    Xoilac TV
    47' - 1 quả phạt góc thứ 9 -
    Xoilac TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Xoilac TV
    45' - 1 quả phạt góc thứ 8
    Xoilac TV
    - Gunnar, trước hết là 5 cú sút.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 7.
    Xoilac TV
    36' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Xoilac TV
    25' - 1 quả phạt góc thứ 6 -
    Xoilac TV
    - Cầu thủ thứ 5.
    Xoilac TV
    16' - 4 cú đánh đầu tiên.
    Xoilac TV
    14' - The Gunners bắt đầu với 3 cú sút phạt góc
    Xoilac TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Xoilac TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Xoilac TV
    5' - Phút thứ 5 của trận đấu, The Gunners đã có cú sút phạt góc thứ nhất của trận đấu này.
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Ghana
    Ghana
    Angola
    Angola

    Tỷ số

    Ghana
    Ghana
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Angola
    Angola
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1264348800
    competitionCAF AFCON
    competitionGhana
    0
    competitionAngola
    1
    1258558200
    competitionINT CF
    competitionGhana
    0
    competitionAngola
    0

    Thành tựu gần đây

    Ghana
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionGhana
    2
    competitionNiger
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSudan
    3
    competitionGhana
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionGhana
    2
    competitionMadagascar
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMozambique
    0
    competitionGhana
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGhana
    0
    competitionAlgeria
    0
    item[4]
    competitionWORLD CUP 2022
    competitionUruguay
    0
    competitionGhana
    2
    item[4]
    competitionWORLD CUP 2022
    competitionGhana
    2
    competitionKorea Republic
    3
    item[4]
    competitionWORLD CUP 2022
    competitionGhana
    3
    competitionPortugal
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSwitzerland
    2
    competitionGhana
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGhana
    0
    competitionNicaragua
    1
    Angola
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionMauritania
    0
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionAngola
    3
    competitionMali
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAngola
    1
    competitionSouth Africa
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBotswana
    1
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionAngola
    1
    competitionSouth Africa
    4
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSouth Africa
    2
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionMauritius
    1
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionAngola
    0
    competitionMauritius
    2
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionAngola
    1
    competitionBotswana
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionSeychelles
    3
    competitionAngola
    0

    Thư mục gần

    Ghana
    Ghana
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Angola
    Angola
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Ghana
    Ghana
    Angola
    Ghana

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Ghana
    Ghana
    Angola
    Angola

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Ghana
    Ghana
    Angola
    Ghana

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Ghana
    Ghana
    Angola
    Ghana
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Ghana
    Ghana
    Angola
    Ghana

    bắt đầu đội hình

    Ghana

    Ghana

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Angola

    Angola

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Ghana
    Ghana
    Angola
    Angola
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Ghana logo
    Ghana
    Angola logo
    Angola
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    01/24 16:00:00
    CAF AFCON
    Ghana
    1
    Angola
    0
    0
    11/18 15:30:00
    INT CF
    Ghana
    0
    Angola
    0
    0
    Angola logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Ghana logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Nigeria
    5
    4/0/1
    16/4
    12
    2.
    Guinea Bissau
    5
    3/1/1
    9/4
    10
    3.
    Sierra Leone
    5
    1/2/2
    9/9
    5
    4.
    Sao Tome Principe
    5
    0/1/4
    3/20
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Burkina Faso
    5
    3/1/1
    8/5
    10
    2.
    Cape Verde
    5
    3/1/1
    6/3
    10
    3.
    Togo
    5
    1/2/2
    5/6
    5
    4.
    Swaziland
    5
    0/2/3
    3/8
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Namibia
    4
    1/2/1
    6/6
    5
    2.
    Burundi
    3
    1/1/1
    4/4
    4
    3.
    Cameroon
    3
    1/1/1
    3/3
    4
    4.
    Kenya
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    5
    4/0/1
    9/3
    12
    2.
    Guinea
    5
    3/0/2
    7/5
    9
    3.
    Ethiopia
    5
    1/1/3
    5/7
    4
    4.
    Malawi
    5
    1/1/3
    2/8
    4

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Ghana
    5
    2/3/0
    6/2
    9
    2.
    Angola
    5
    2/2/1
    6/5
    8
    3.
    Central African Republic
    5
    2/1/2
    8/5
    7
    4.
    Madagascar
    5
    0/2/3
    1/9
    2

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    5
    5/0/0
    9/2
    15
    2.
    Tanzania
    5
    2/1/2
    3/4
    7
    3.
    Uganda
    5
    1/1/3
    3/6
    4
    4.
    Niger
    5
    0/2/3
    3/6
    2

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    5
    4/0/1
    11/2
    12
    2.
    Gambia
    5
    3/0/2
    5/5
    9
    3.
    Congo
    5
    2/0/3
    3/8
    6
    4.
    South Sudan
    5
    1/0/4
    5/9
    3

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Zambia
    5
    4/0/1
    11/5
    12
    2.
    Cote DIvoire
    5
    3/1/1
    8/5
    10
    3.
    Comoros
    5
    2/0/3
    5/7
    6
    4.
    Lesotho
    5
    0/1/4
    1/8
    1

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mauritania
    5
    2/2/1
    8/4
    8
    2.
    DR Congo
    5
    2/1/2
    7/5
    7
    3.
    Gabon
    5
    2/1/2
    2/3
    7
    4.
    Sudan
    5
    2/0/3
    3/8
    6

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    5
    4/0/1
    8/6
    12
    2.
    Tunisia
    5
    3/1/1
    8/1
    10
    3.
    Botswana
    5
    1/1/3
    3/6
    4
    4.
    Libya
    5
    1/0/4
    1/7
    3

    group K

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    4
    2/1/1
    7/6
    7
    2.
    Morocco
    3
    2/0/1
    5/3
    6
    3.
    Liberia
    3
    0/1/2
    3/6
    1
    4.
    Zimbabwe
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group L

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    5
    4/1/0
    11/3
    13
    2.
    Mozambique
    5
    2/1/2
    5/7
    7
    3.
    Benin
    5
    1/2/2
    6/6
    5
    4.
    Rwanda
    5
    0/2/3
    2/8
    2
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy