more
closeQUAY LẠI
HUN NBⅡ

Soroksar VS Duna Tisza 20:00 19/03/2023

Soroksar
2023-03-19 20:00:00
1
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Duna Tisza
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Soroksar

    1200

    Duna Tisza

    3200
    1
    Phạt góc
    3
    6
    Sút chệch
    6
    2
    Thẻ vàng
    2
    112
    Tấn công
    121
    0
    Thẻ đỏ
    0
    67
    Tấn công nguy hiểm
    106
    48
    Tỷ lệ khống chế bóng
    52
    4
    Sút chính xác
    1
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    Kết thúc trận đấu này, tỷ số cuối cùng là 1-0, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    Xoilac TV
    86' - Lá bài vàng thứ 4 - (Soroquesa)
    Xoilac TV
    - Bài vàng thứ 3.
    Xoilac TV
    63' - Dotessa bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Xoilac TV
    - Cầu thủ thứ 4.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Soroquesa đang dẫn đầu cuộc đua!
    Xoilac TV
    49' - Vị trí thứ 3 Việt Nam - (dosa)
    Xoilac TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Xoilac TV
    38' - Cầu thủ thứ 3 - (Soroquesa)
    Xoilac TV
    37' - Người thứ 2 vượt qua
    Xoilac TV
    35' - Cầu thủ thứ 2.
    Xoilac TV
    31' - Lá bài vàng thứ 2 - (Soroquesa)
    Xoilac TV
    25' - Vị trí số 1 Việt Nam - (dobetsa)
    Xoilac TV
    15' - 15 phút, Dottaza giành cú sút phạt góc đầu tiên của sân
    Xoilac TV
    3' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Soroksar
    Soroksar
    Duna Tisza
    Duna Tisza

    Tỷ số

    Soroksar
    Soroksar
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Duna Tisza
    Duna Tisza
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1664722800
    competitionHUN NBⅡ
    competitionSoroksar
    1
    competitionDuna Tisza
    0
    1648998000
    competitionHUN NBⅡ
    competitionDuna Tisza
    0
    competitionSoroksar
    1
    1633273200
    competitionHUN NBⅡ
    competitionSoroksar
    2
    competitionDuna Tisza
    3
    1580034060
    competitionINT CF
    competitionSoroksar
    7
    competitionDuna Tisza
    0
    1575201600
    competitionHUN NBⅡ
    competitionSoroksar
    0
    competitionDuna Tisza
    3
    1547283000
    competitionINT CF
    competitionDuna Tisza
    0
    competitionSoroksar
    1
    1544356800
    competitionHUN NBⅡ
    competitionDuna Tisza
    1
    competitionSoroksar
    1
    1532880000
    competitionHUN NBⅡ
    competitionSoroksar
    0
    competitionDuna Tisza
    4

    Thành tựu gần đây

    Soroksar
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionSoroksar
    1
    competitionSzeged 2011 FC
    0
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionSoroksar
    2
    competitionBodajk FC Siofok
    2
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionSzombathelyi Haladas
    4
    competitionSoroksar
    0
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionSoroksar
    1
    competitionGyori ETO
    1
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionNyiregyhaza
    2
    competitionSoroksar
    2
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionSoroksar
    0
    competitionCsakvari TK
    0
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionDiosgyor VTK
    0
    competitionSoroksar
    5
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionBekescsaba
    1
    competitionSoroksar
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionSoroksar
    1
    competitionDunajska Streda
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionKozarmisleny SE
    1
    competitionSoroksar
    3
    Duna Tisza
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionBodajk FC Siofok
    1
    competitionDuna Tisza
    0
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionDuna Tisza
    3
    competitionSzombathelyi Haladas
    1
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionGyori ETO
    0
    competitionDuna Tisza
    2
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionDuna Tisza
    1
    competitionNyiregyhaza
    2
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionCsakvari TK
    1
    competitionDuna Tisza
    1
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionDuna Tisza
    1
    competitionDiosgyor VTK
    0
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionKozarmisleny SE
    2
    competitionDuna Tisza
    2
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionDuna Tisza
    2
    competitionFK Napredak Krusevac
    0
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionDuna Tisza
    0
    competitionMTE Mosonmagyarovar
    1
    item[4]
    competitionHUN NBⅡ
    competitionDuna Tisza
    1
    competitionBudafoki MTE
    1

    Thư mục gần

    Soroksar
    Soroksar
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/04/02
    competitionhun_nbⅱ
    competitionFC Ajka
    competitionSoroksar
    13ngày
    Duna Tisza
    Duna Tisza
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/04/02
    competitionhun_nbⅱ
    competitionFC Ajka
    competitionSoroksar
    13ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Soroksar
    Soroksar
    Duna Tisza
    Soroksar

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Soroksar
    Soroksar
    Duna Tisza
    Duna Tisza

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Soroksar
    Soroksar
    Duna Tisza
    Soroksar

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Soroksar
    Soroksar
    Duna Tisza
    Soroksar
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Soroksar
    Soroksar
    Duna Tisza
    Soroksar

    bắt đầu đội hình

    Soroksar

    Soroksar

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Duna Tisza

    Duna Tisza

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Soroksar
    Soroksar
    Duna Tisza
    Duna Tisza
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Soroksar logo
    Soroksar
    Duna Tisza logo
    Duna Tisza
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    10/02 15:00:00
    HUN NBⅡ
    Soroksar
    0
    Duna Tisza
    1
    0
    04/03 15:00:00
    HUN NBⅡ
    Duna Tisza
    1
    Soroksar
    0
    0.25/thắng Xỉu/6
    6
    10/03 15:00:00
    HUN NBⅡ
    Soroksar
    3
    Duna Tisza
    2
    -0.5/Thua Tài/6
    6
    01/26 10:21:00
    INT CF
    Soroksar
    0
    Duna Tisza
    7
    Tài/10
    10
    12/01 12:00:00
    HUN NBⅡ
    Soroksar
    3
    Duna Tisza
    0
    0.5/thắng Tài/9
    9
    01/12 08:50:00
    INT CF
    Duna Tisza
    1
    Soroksar
    0
    0.5/thắng Xỉu/9
    9
    12/09 12:00:00
    HUN NBⅡ
    Duna Tisza
    1
    Soroksar
    1
    0.25/Thua Xỉu/9
    9
    07/29 16:00:00
    HUN NBⅡ
    Soroksar
    4
    Duna Tisza
    0
    Tài/5
    5
    Duna Tisza logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    04/02
    Merkantil Bank Liga
    Szeged 2011 FC
    Duna Tisza
    13ngày
    Soroksar logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    04/02
    Merkantil Bank Liga
    FC Ajka
    Soroksar
    13ngày
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Diosgyor VTK
    38
    28/3/7
    79/36
    87
    2.
    MTK Budapest
    38
    22/8/8
    86/48
    74
    3.
    FC Ajka
    38
    20/8/10
    54/37
    68
    4.
    Szeged 2011 FC
    38
    18/10/10
    50/38
    64
    5.
    Soroksar
    38
    16/13/9
    57/48
    61
    6.
    Gyirmot SE
    38
    17/9/12
    59/46
    60
    7.
    Pecsi MFC
    38
    14/16/8
    38/31
    58
    8.
    Bodajk FC Siofok
    38
    15/11/12
    45/51
    56
    9.
    Szombathelyi Haladas
    38
    14/9/15
    54/56
    51
    10.
    Budafoki MTE
    38
    12/11/15
    39/46
    47
    11.
    Gyori ETO
    38
    11/13/14
    37/42
    46
    12.
    MTE Mosonmagyarovar
    38
    12/10/16
    36/44
    46
    13.
    Duna Tisza
    38
    13/7/18
    38/50
    46
    14.
    Kazincbarcika
    38
    12/9/17
    41/56
    45
    15.
    Csakvari TK
    38
    9/15/14
    44/50
    42
    16.
    Kozarmisleny SE
    38
    11/8/19
    46/63
    41
    17.
    Szentlorinc SE
    38
    9/12/17
    44/58
    39
    18.
    Nyiregyhaza
    38
    9/11/18
    46/55
    38
    19.
    Bekescsaba
    38
    8/13/17
    47/56
    37
    20.
    Dorogi FC
    38
    7/10/21
    32/61
    31
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy