more
closeQUAY LẠI
ISR Women's First National

As Tel Aviv University(w) VS Maccabi Hadera(w) 00:00 03/02/2023

As Tel Aviv University(w)
2023-02-03 00:00:00
0
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Maccabi Hadera(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    As Tel Aviv University(w)

    3030

    Maccabi Hadera(w)

    4010
    3
    Phạt góc
    4
    66
    Tấn công nguy hiểm
    58
    8
    Sút chệch
    5
    0
    Thẻ đỏ
    0
    3
    Thẻ vàng
    1
    56
    Tỷ lệ khống chế bóng
    44
    93
    Tấn công
    79
    4
    Sút chính xác
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    81' - Lá cờ vàng thứ 4.
    Xoilac TV
    - Lá bài vàng thứ 3 - (Nữ sinh viên ĐH Tel Aviv)
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 7.
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Xoilac TV
    62' - Bài vàng thứ 2 - (Nữ sinh viên ĐH Tel Aviv)
    Xoilac TV
    56' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (chân sút nữ Đại học Tel Aviv).
    Xoilac TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Xoilac TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Xoilac TV
    35' - Nữ sinh Đại học Tel Aviv trước tiên đạt 3 cú sút góc
    Xoilac TV
    35' - Quả bóng thứ 4 - (Nữ sinh viên Đại học Tel Aviv)
    Xoilac TV
    21' - Cầu thủ thứ 3 - (Nữ sinh viên Đại học Tel Aviv)
    Xoilac TV
    21' - Cầu thủ thứ 2 - (Nữ sinh viên Đại học Tel Aviv)
    Xoilac TV
    Phút 18, các chân sút nữ Macabi Hardello có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    As Tel Aviv University(w)
    As Tel Aviv University(w)
    Maccabi Hadera(w)
    Maccabi Hadera(w)

    Tỷ số

    As Tel Aviv University(w)
    As Tel Aviv University(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Maccabi Hadera(w)
    Maccabi Hadera(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1671184800
    competitionISR Women's First National
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    3
    competitionMaccabi Hadera (w)
    1
    1664523000
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Hadera (w)
    1
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    0
    1650385800
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Hadera (w)
    1
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    2
    1643907600
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Hadera (w)
    2
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    0
    1638723600
    competitionISR Women's First National
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    1
    competitionMaccabi Hadera (w)
    2
    1616691600
    competitionISR Women's First National
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    2
    competitionMaccabi Hadera (w)
    3
    1610040000
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Hadera (w)
    2
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    1
    1582223400
    competitionISR Women's First National
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    3
    competitionMaccabi Hadera (w)
    2
    1577985300
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Hadera (w)
    0
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    1
    1558629000
    competitionISR Women's Cup
    competitionMaccabi Hadera (w)
    3
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    As Tel Aviv University(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    1
    competitionIroni Ramat Hasharon(w)
    2
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionIroni Ramat Hasharon(w)
    3
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    2
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionHapoel Petah Tikva (w)
    2
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    1
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Emek Hefer(w)
    1
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    1
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    2
    competitionHapoel Jerusalem(w)
    1
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionHapoel Beer Sheva (w)
    2
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    3
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    3
    competitionMaccabi Hadera (w)
    1
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    5
    competitionMaccabi Kiryat Gat(w)
    0
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    0
    competitionIroni Ramat Hasharon(w)
    0
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    1
    competitionHapoel Petah Tikva (w)
    0
    Maccabi Hadera(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Hadera (w)
    0
    competitionHapoel Petah Tikva (w)
    0
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionHapoel Petah Tikva (w)
    1
    competitionMaccabi Hadera (w)
    0
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Hadera (w)
    2
    competitionMaccabi Emek Hefer(w)
    2
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionHapoel Jerusalem(w)
    0
    competitionMaccabi Hadera (w)
    0
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Hadera (w)
    2
    competitionHapoel Beer Sheva (w)
    1
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Hadera (w)
    3
    competitionMaccabi Kiryat Gat(w)
    1
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionAs Tel Aviv University(w)
    3
    competitionMaccabi Hadera (w)
    1
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Hadera (w)
    0
    competitionIroni Ramat Hasharon(w)
    4
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Hadera (w)
    3
    competitionHapoel Petah Tikva (w)
    2
    item[4]
    competitionISR Women's First National
    competitionMaccabi Emek Hefer(w)
    3
    competitionMaccabi Hadera (w)
    0

    Thư mục gần

    As Tel Aviv University(w)
    As Tel Aviv University(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Maccabi Hadera(w)
    Maccabi Hadera(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    As Tel Aviv University(w)
    As Tel Aviv University(w)
    Maccabi Hadera(w)
    As Tel Aviv University(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    As Tel Aviv University(w)
    As Tel Aviv University(w)
    Maccabi Hadera(w)
    Maccabi Hadera(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    As Tel Aviv University(w)
    As Tel Aviv University(w)
    Maccabi Hadera(w)
    As Tel Aviv University(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    As Tel Aviv University(w)
    As Tel Aviv University(w)
    Maccabi Hadera(w)
    As Tel Aviv University(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    As Tel Aviv University(w)
    As Tel Aviv University(w)
    Maccabi Hadera(w)
    As Tel Aviv University(w)

    bắt đầu đội hình

    As Tel Aviv University(w)

    As Tel Aviv University(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Maccabi Hadera(w)

    Maccabi Hadera(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    As Tel Aviv University(w)
    As Tel Aviv University(w)
    Maccabi Hadera(w)
    Maccabi Hadera(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    As Tel Aviv University(w) logo
    As Tel Aviv University(w)
    Maccabi Hadera(w) logo
    Maccabi Hadera(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    12/16 10:00:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    1
    Maccabi Hadera (w)
    3
    0.5/Thua Tài/4
    4
    09/30 07:30:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    0
    As Tel Aviv University(w)
    1
    0.5/Thua Xỉu/6
    6
    04/19 16:30:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    2
    As Tel Aviv University(w)
    1
    0.25/thắng Tài/4
    4
    02/03 17:00:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    0
    As Tel Aviv University(w)
    2
    0.75/Thua Xỉu/8
    8
    12/05 17:00:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    2
    Maccabi Hadera (w)
    1
    -0.5/Thua Xỉu/11
    11
    03/25 17:00:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    3
    Maccabi Hadera (w)
    2
    -0.5/Thua Tài/6
    6
    01/07 17:20:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    1
    As Tel Aviv University(w)
    2
    1.5/Thua Xỉu/6
    6
    02/20 18:30:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    2
    Maccabi Hadera (w)
    3
    -2.25/Thua Tài/4
    4
    01/02 17:15:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    1
    As Tel Aviv University(w)
    0
    2.5/Thua Xỉu/2
    2
    05/23 16:30:00
    ISR Women's Cup
    Maccabi Hadera (w)
    1
    As Tel Aviv University(w)
    3
    0.75/Thua Tài/10
    10
    04/23 16:15:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    1
    As Tel Aviv University(w)
    2
    0.5/Thua Tài/18
    18
    03/25 18:00:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    1
    Maccabi Hadera (w)
    1
    -0.5/Thua Xỉu/9
    9
    02/28 17:15:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    0
    As Tel Aviv University(w)
    4
    1.0/Thua Tài/6
    6
    12/20 19:30:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    0
    Maccabi Hadera (w)
    0
    0.5/Thua Xỉu/10
    10
    05/01 17:00:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    3
    As Tel Aviv University(w)
    1
    -1.5/Thua Tài/4
    4
    02/27 17:30:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    1
    Maccabi Hadera (w)
    2
    0.75/Thua Xỉu/11
    11
    02/11 18:40:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    1
    Maccabi Hadera (w)
    2
    1.0/Thua Xỉu/8
    8
    12/19 09:30:00
    ISR Women's Cup
    Maccabi Hadera (w)
    1
    As Tel Aviv University(w)
    3
    -0.25/thắng Tài/4
    4
    12/15 09:30:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    2
    As Tel Aviv University(w)
    1
    0
    05/18 08:40:00
    ISR Women's Cup
    As Tel Aviv University(w)
    2
    Maccabi Hadera (w)
    1
    0.5/thắng Xỉu/8
    8
    04/25 17:10:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    1
    Maccabi Hadera (w)
    6
    0.25/Thua Tài/8
    8
    03/12 17:30:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    2
    As Tel Aviv University(w)
    1
    0
    01/31 18:00:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    2
    Maccabi Hadera (w)
    1
    0
    12/06 17:15:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    4
    As Tel Aviv University(w)
    0
    0.5/thắng Tài/5
    5
    05/22 16:30:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    0
    As Tel Aviv University(w)
    1
    -0.75/thắng Xỉu/7
    7
    04/14 17:30:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    2
    Maccabi Hadera (w)
    5
    2.75/Thua Tài/3
    3
    02/07 18:00:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    1
    Maccabi Hadera (w)
    6
    -0.5/thắng Tài/14
    14
    11/24 17:15:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    8
    As Tel Aviv University(w)
    0
    0.25/thắng Tài/14
    14
    05/05 16:00:00
    ISR Women's First National
    As Tel Aviv University(w)
    3
    Maccabi Hadera (w)
    2
    -0.5/Thua Tài/8
    8
    04/02 16:15:00
    ISR Women's First National
    Maccabi Hadera (w)
    1
    As Tel Aviv University(w)
    2
    1.0/Thua Xỉu/12
    12
    Maccabi Hadera(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    As Tel Aviv University(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    As Tel Aviv University(w)
    6
    3/2/1
    13/6
    34
    2.
    Maccabi Emek Hefer(w)
    6
    3/2/1
    15/10
    34
    3.
    Ironi Ramat Hasharon(w)
    6
    1/2/3
    9/15
    29
    4.
    Hapoel Beer Sheva (w)
    6
    1/2/3
    10/16
    22
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy