more
closeQUAY LẠI
UKR Youth

Chernomorets Odessa Youth VS Rukh Vynnyky Youth 17:00 28/05/2023

Chernomorets Odessa Youth
2023-05-28 17:00:00
0
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Rukh Vynnyky Youth
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Xoilac TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Xoilac TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Chernomorets Odessa Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    Rukh Vynnyky Youth

    Tỷ số

    Chernomorets Odessa Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Rukh Vynnyky Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1670321400
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    2
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0
    1636106400
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0
    competitionChernomorets Odessa Youth
    3

    Thành tựu gần đây

    Chernomorets Odessa Youth
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    2
    competitionLviv Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Mynai Youth
    3
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    competitionDynamo Kyiv Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionDnipro Youth
    1
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionKolos Kovalivka U21
    1
    competitionChernomorets Odessa Youth
    3
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    5
    competitionZorya Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    0
    competitionKryvbas U21
    2
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    0
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    3
    competitionPFK Aleksandriya Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Shakhtar Donetsk Youth
    1
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    Rukh Vynnyky Youth
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0
    competitionFC Mynai Youth
    4
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionLviv Youth
    2
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0
    competitionKryvbas U21
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionInhulets Petrove U21
    6
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    2
    competitionMetalist 1925 Kharkiv Youth
    2
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    2
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1
    competitionDnipro Youth
    3
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0
    competitionInhulets Petrove U21
    5
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionDynamo Kyiv Youth
    0
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionVeres Rivne U21
    3
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0

    Thư mục gần

    Chernomorets Odessa Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Rukh Vynnyky Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Chernomorets Odessa Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    Chernomorets Odessa Youth

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Chernomorets Odessa Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    Rukh Vynnyky Youth

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Chernomorets Odessa Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    Chernomorets Odessa Youth

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Chernomorets Odessa Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Chernomorets Odessa Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    Chernomorets Odessa Youth

    bắt đầu đội hình

    Chernomorets Odessa Youth

    Chernomorets Odessa Youth

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Rukh Vynnyky Youth

    Rukh Vynnyky Youth

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Chernomorets Odessa Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Chernomorets Odessa Youth logo
    Chernomorets Odessa Youth
    Rukh Vynnyky Youth logo
    Rukh Vynnyky Youth
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    12/06 10:10:00
    UKR Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    0
    Rukh Vynnyky Youth
    2
    0
    11/05 10:00:00
    UKR Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    3
    Chernomorets Odessa Youth
    0
    0
    Rukh Vynnyky Youth logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chernomorets Odessa Youth logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Obolon Kiev U21
    1
    0/0/1
    1/4
    0
    2.
    Polissya Zhytomyr U21
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    3.
    LNZ Cherkasy U21
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    4.
    Rukh Vynnyky Youth
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    5.
    Dynamo Kyiv Youth
    1
    1/0/0
    3/0
    3
    6.
    FC Shakhtar Donetsk Youth
    1
    1/0/0
    3/2
    3
    7.
    PFK Aleksandriya Youth
    1
    1/0/0
    4/0
    3
    8.
    FC Vorskla Youth
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    9.
    Kolos Kovalivka Youth
    1
    1/0/0
    4/1
    3
    10.
    Dnipro Youth
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    11.
    Zorya Youth
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    12.
    Veres Rivne U21
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    13.
    Metalist 1925 Kharkiv Youth
    1
    0/0/1
    2/3
    0
    14.
    Chernomorets Odessa Youth
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    15.
    Kryvbas U21
    1
    0/0/1
    0/4
    0
    16.
    FC Mynai Youth
    1
    0/0/1
    0/3
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy